New UEH Publications Alert (Tuần 5 – Tháng 10/2026): Từ tư duy thích ứng tổ chức đến các giải pháp công nghệ vị nhân sinh

khong-con-nan-doigiao-duc-co-chat-luonghanh-dong-ve-khi-hau
03-11-2026

1. Năng lực thích ứng của tổ chức và tác động lan tỏa từ bất định vĩ mô

Trước những biến động của thị trường toàn cầu, các nghiên cứu tập trung làm rõ những rào cản nội tại trong quá trình chuyển đổi số và cách bất định từ môi trường quốc tế ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam.

  • Thách thức hệ thống trong chuyển đổi số: Nghiên cứu tiếp cận chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam từ góc độ lý thuyết đến thực tiễn triển khai. Công trình chỉ ra những thách thức mang tính hệ thống mà các tổ chức phải đối mặt, bao gồm sự thiếu đồng bộ trong chiến lược, khoảng trống về nhân lực, hạn chế trong quản trị, sự kháng cự từ văn hóa tổ chức và những rào cản về hạ tầng. Qua đó, chuyển đổi số được nhìn nhận như một quá trình thay đổi toàn diện về chiến lược và năng lực tổ chức, thay vì chỉ là hoạt động đầu tư công nghệ.
  • Bất định ESG quốc tế và quyết định đầu tư: Nghiên cứu phân tích tác động của bất định liên quan đến phát triển bền vững từ Hoa Kỳ và Trung Quốc – hai đối tác thương mại lớn của Việt Nam – đối với quyết định đầu tư của doanh nghiệp trong nước. Kết quả cho thấy bất định xuất phát từ Hoa Kỳ có tác động tích cực, trong khi bất định từ Trung Quốc tạo ra tác động tiêu cực đến đầu tư doanh nghiệp. Tính không thể đảo ngược của đầu tư (investment irreversibility) cũng được xem xét như một yếu tố điều tiết, đồng thời nghiên cứu nhận diện khả năng tồn tại các mối quan hệ phi tuyến giữa bất định và quyết định đầu tư.

2. Đột phá công nghệ: Từ học máy phân tán đến giải pháp kỹ thuật cơ khí

Các công bố về khoa học máy tính, dữ liệu và kỹ thuật tiếp tục mở rộng năng lực nghiên cứu ứng dụng, hướng đến giải quyết những bài toán về bảo mật dữ liệu, dự báo môi trường và tối ưu hóa tài nguyên công nghiệp.

  • Federated Learning – học máy phân tán: Nghiên cứu FedEnergy tập trung giải quyết thách thức dữ liệu không đồng nhất (non-IID) trong học máy phân tán. Phương pháp đề xuất hướng đến cải thiện quá trình tổng hợp mô hình giữa các thiết bị hoặc tổ chức có phân phối dữ liệu khác biệt, qua đó hỗ trợ huấn luyện cộng tác mà không cần tập trung hóa dữ liệu nhạy cảm.
  • Hệ thống quan trắc và dự báo PM2.5 đa nguồn: Thay vì chỉ dựa vào dữ liệu chuỗi thời gian hoặc các chỉ số khí tượng, nghiên cứu đề xuất mô hình CNN-LSTM đa phương thức, kết hợp dữ liệu hình ảnh môi trường với thông tin từ các cảm biến khác nhau. Cách tiếp cận này khai thác thêm những dấu hiệu trực quan trong không gian đô thị nhằm nâng cao khả năng dự báo nồng độ bụi mịn PM2.5, góp phần hỗ trợ công tác giám sát chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
  • Công nghệ phục hồi năng lượng SAERS: Ở cấp độ kỹ thuật cơ khí, nghiên cứu giới thiệu hệ thống thu hồi năng lượng đơn tích áp (Single Accumulator Energy Recovery System – SAERS) cho xi lanh nâng cần của máy đào thủy lực. Việc tích hợp bộ tích áp thủy lực hướng đến thu hồi và tái sử dụng năng lượng, qua đó cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng của thiết bị công nghiệp.
  • An ninh hợp đồng thông minh trong DeFi: Nghiên cứu ứng dụng học đồ thị hành vi quy nạp (Inductive Behavioral Graph Learning) để phát hiện lỗ hổng trong hợp đồng thông minh thuộc hệ sinh thái tài chính phi tập trung (DeFi). Công trình tập trung vào các dạng tấn công phổ biến như tái nhập (reentrancy) và tràn số học (arithmetic overflow), hướng đến tăng cường khả năng nhận diện rủi ro và bảo vệ hạ tầng tài chính dựa trên Blockchain.

3. Giao thoa trí tuệ nhân tạo, giáo dục và sức khỏe tâm lý lao động

Các nghiên cứu tiếp tục đặt con người ở trung tâm của quá trình chuyển đổi công nghệ và quản trị, từ đổi mới phương pháp giảng dạy đến nâng cao phúc lợi tâm lý và cải thiện môi trường làm việc.

  • GenAI trong giáo dục ngôn ngữ: Công trình tổng quan các xu hướng và triển vọng ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giáo dục ngôn ngữ, làm rõ những thay đổi mà GenAI mang lại đối với phương pháp sư phạm và môi trường học tập. Qua đó, nghiên cứu mở rộng thảo luận từ việc sử dụng công cụ AI sang khả năng tái định hình hoạt động giảng dạy và học tập trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng.
  • Xung đột công việc – gia đình và sức khỏe tâm lý: Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa xung đột công việc – gia đình (work–family conflict) và sức khỏe tâm lý của người lao động thông qua hai cơ chế trung gian là sự chú tâm tại nơi làm việc (workplace mindfulness) và tình trạng kiệt sức (burnout). Đồng thời, sở thích phân định ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân (segmentation preference) được xem xét như một yếu tố điều kiện, góp phần lý giải sự khác biệt trong trải nghiệm tâm lý của người lao động.
  • Nhiệm vụ không hợp lý và hành vi phục vụ công dân: Trong lĩnh vực quản trị công, nghiên cứu về các nhiệm vụ không hợp lý (illegitimate tasks) xem xét cách những công việc bị người thực hiện cảm nhận là không cần thiết hoặc không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hành vi kết nối và hỗ trợ công dân của công chức (citizen-oriented boundary-spanning behaviors). Công trình góp phần nhận diện những yếu tố trong thiết kế công việc có thể tác động đến chất lượng cung ứng dịch vụ công.
  • Vốn nhân lực và ý định làm thêm giờ: Bên cạnh sức khỏe tâm lý, nghiên cứu sử dụng dữ liệu Khảo sát lực lượng lao động Việt Nam để phân tích mối quan hệ giữa vốn nhân lực, bao gồm trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc, với ý định làm thêm giờ. Kết quả cung cấp thêm góc nhìn về mối liên hệ giữa đặc điểm người lao động và quyết định phân bổ thời gian làm việc trong bối cảnh làm thêm giờ phổ biến tại các nền kinh tế đang phát triển.

4. Thúc đẩy chuyển đổi xanh: Từ du lịch carbon thấp đến giao thông đô thị

Các nghiên cứu về phát triển bền vững tiếp tục nhấn mạnh vai trò của nhận thức, niềm tin và đặc điểm hành vi trong việc thúc đẩy những lựa chọn thân thiện với môi trường.

  • Du lịch carbon thấp và hiệu quả hành động của du khách: Tích hợp Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) với góc nhìn Nhận thức – Cảm xúc – Xu hướng hành động (Cognition–Affect–Conation), nghiên cứu phân tích cách nhận thức về hiệu quả hành động cá nhân của du khách (perceived tourist effectiveness) hình thành thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Qua đó, công trình làm rõ các cơ chế thúc đẩy ý định lựa chọn du lịch carbon thấp tại các đô thị du lịch.
  • Chuyển đổi giao thông đô thị tại TP. Hồ Chí Minh: Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe máy điện của cư dân đô thị TP. Hồ Chí Minh, dựa trên mô hình mở rộng kết hợp Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM). Trong bối cảnh xe máy vẫn giữ vai trò quan trọng trong di chuyển hằng ngày, công trình cung cấp cơ sở khoa học để hiểu rõ hơn các yếu tố thúc đẩy người dân chuyển sang phương tiện phát thải thấp, góp phần giảm ô nhiễm không khí đô thị.

Từ tư duy thích ứng đến các giải pháp công nghệ vị nhân sinh

Các công bố trong Tuần 5 – Tháng 10/2026 cho thấy sự kết nối giữa ba hướng nghiên cứu nổi bật: nâng cao năng lực thích ứng của tổ chức, phát triển các giải pháp công nghệ và thúc đẩy chuyển đổi xanh gắn với hành vi con người. Từ học máy phân tán, dự báo chất lượng không khí, phục hồi năng lượng trong thiết bị công nghiệp đến quản trị nhân lực, du lịch carbon thấp và giao thông điện, các công trình thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận và khả năng ứng dụng tri thức liên ngành.

Qua đó, UEH tiếp tục khẳng định định hướng của một đại học nghiên cứu đa ngành, kết nối nền tảng học thuật với những bài toán thực tiễn, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam và khu vực.

Danh mục công bố trong tuần

Để thuận tiện tra cứu và trích dẫn theo tạp chí quốc tế, tên bài báo trong danh mục dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh

  1. Challenges for Digital Transformation in Higher Education from Theoretical Lenses to Practices in Vietnam
    Tác giả: Thao Tran Duong
    Loại công bố: Book chapter
  2. External ESG-based sustainability uncertainties and corporate investment: evidence from Vietnam
    Tác giả: Thong Quang Truong, Thinh Tien Bui
    Tạp chí: Cogent Economics and Finance, Scopus Q2
  3. Generative Artificial Intelligence (GenAI) in Language Education: Current Trends and Perspectives
    Tác giả: Trang Thi Thu Bui, Hoa Thi Hoang Chau
    Loại công bố: Book chapter
  4. A Multimodal CNN-LSTM Framework for PM2.5 Prediction Using Visual and Cross-Sensor Data
    Tác giả: Phuong Binh Vo, Thanh Hai Dang, Duy Dong Le, Duy Thanh Huynh
    Loại công bố: Kỷ yếu hội thảo quốc tế thuộc hạng B
  5. FedEnergy: Energy-Aware Aggregation for Robust Federated Learning under Extreme Non-IID Data
    Tác giả: Duy Dong Le
    Loại công bố: Kỷ yếu hội thảo quốc tế thuộc hạng B
  6. Work-Family Conflict Harms Psychological Well-Being: Evidence For The Roles Of Mindfulness, Burnout, And Segmentation Preference
    Tác giả: Luc Phan Tan, An Nguyen Thanh
    Tạp chí: International Journal of Conflict Management, WOS (SSCI Q1)
  7. The relationship between human capital and intention to work extra hours: evidence from the Vietnam labor force survey
    Tác giả: Vo Thanh Tam, Pham Huynh Nhu Y, Nguyen Phuong Thao
    Tạp chí: BMC Psychology, WOS (SSCI Q1)
  8. Energy regeneration from the boom cylinder of a hydraulic excavator using a hydraulic accumulator
    Tác giả: Huu Tuan Do, Van Tram Bui, Tri Cuong Do, Tri Dung Dang
    Tạp chí: Journal of Science and Transport Technology, Scopus Q3
  9. From belief to intention: perceived tourist effectiveness and low-carbon tourism in tourism cities
    Tác giả: Phuong Kim Thi Tran, Nhi Thao Ho Mai, Nguyen Thuan Ma, Phong Dong Nguyen
    Tạp chí: International Journal of Tourism Cities, Scopus Q1
  10. When tasks feel unjustified: effects of illegitimate tasks on public servants’ citizen-oriented boundary spanning behaviours
    Tác giả: Nhung Nguyen, Luu Trong Tuan, Diep Nguyen, Dinh Cong Khai, Tuyen Nguyen
    Tạp chí: Public Management Review, WOS (SSCI Q1)
  11. Inductive Behavioral Graph Learning for Smart Contract Vulnerability Detection in Sustainable DeFi Ecosystems
    Tác giả: Hoang Gia Dinh, Van-Doan Nguyen, Anh Hoang
    Loại công bố: Book chapter
  12. An Empirical Assessment of Factors Influencing Urban Residents’ Intention to Use Electric Motorcycles: Evidence from Ho Chi Minh City Based on an Extended TPB-TAM Model
    Tác giả: Le Thi Tuyet Mai, Lam Ngoc Nhu Lam, Pham Viet Hai, Tran Thi Thanh Dung, Hoang Anh
    Loại công bố: Book chapter

Xem Danh mục công bố Tuần 5 – Tháng 10/2026 tại:

https://news.ueh.edu.vn/2026/scientist/W5Oct.html

Xem đầy đủ New UEH Publications Alert năm 2026 tại:

https://news.ueh.edu.vn/en/scientist

Chuỗi New UEH Publications Alert sẽ tiếp tục cập nhật định kỳ hàng tuần các công bố quốc tế mới của UEH. Kính mời Quý Thầy/Cô, Quý Anh/Chị cựu sinh viên và Người học theo dõi để đồng hành lan tỏa tinh thần “Research Contribution for All – Nghiên cứu vì lợi ích cộng đồng”.

Trụ cột: Nghiên cứu

Tin, ảnh: Ban Nghiên cứu – Phát triển & Gắn kết toàn cầu, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác