New UEH Publications Alert (Tuần 4 – Tháng 10/2026): Kiến tạo tri thức liên ngành, giải mã các cơ chế chuyển đổi kinh tế và xã hội

khong-con-nan-doigiao-duc-co-chat-luonghanh-dong-ve-khi-hau
03-11-2026

1. Nông nghiệp bền vững và khoảng cách nhận thức – hành vi

Trong bối cảnh áp lực môi trường và nhu cầu sản xuất bền vững ngày càng gia tăng, nghiên cứu về lựa chọn chuyển đổi sang mô hình canh tác lúa hữu cơ tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp cận một nghịch lý đáng chú ý: dù xu hướng nông nghiệp hữu cơ nhận được sự quan tâm ngày càng lớn, tỷ lệ nông dân thực sự chuyển đổi từ phương thức canh tác truyền thống vẫn còn hạn chế.

Thông qua thí nghiệm lựa chọn rời rạc (Discrete Choice Experiment), công trình phân tích sở thích và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình canh tác hữu cơ của nông dân. Kết quả góp phần cho thấy chuyển đổi nông nghiệp xanh không chỉ phụ thuộc vào công nghệ hay điều kiện sản xuất, mà còn gắn với lựa chọn, động lực và những rào cản trong hành vi kinh tế của người nông dân.

2. Tài chính công và khởi tạo thước đo bất định chính sách

Năng lực nghiên cứu kinh tế lượng tài chính được thể hiện qua công trình xây dựng thước đo Bất định Chính sách Tài khóa (Fiscal Policy Uncertainty – FPU) cho thị trường Hoa Kỳ. Vận dụng khung COVOL của Engle và Campos-Martins (2023), nghiên cứu phát triển các chỉ số bất định tổng thể, ngắn hạn và dài hạn với tần suất dữ liệu ngày, dựa trên biến động chung của các tài sản nhạy cảm với rủi ro tài khóa trong giai đoạn từ tháng 9/2013 đến tháng 4/2025. Cách tiếp cận này mở rộng phương pháp đo lường bất định chính sách từ các chỉ báo thống kê truyền thống sang tín hiệu được phản ánh trực tiếp trên thị trường tài chính, cung cấp thêm công cụ định lượng phục vụ phân tích và quản trị rủi ro kinh tế vĩ mô.

3. Năng lực cạnh tranh và hành vi tổ chức trong kỷ nguyên số

Các nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp tiếp tục làm rõ cách tổ chức chuyển hóa nguồn lực thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời phân tích những yếu tố lãnh đạo và tâm lý tác động đến hành vi của lực lượng lao động trong bối cảnh mới.

  • Quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh: Phân tích dữ liệu của 638 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, nghiên cứu tích hợp Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View – RBV), Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities Theory – DCT) và Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory). Trên cơ sở khung nguồn lực – năng lực – hiệu quả, công trình làm rõ cách doanh nghiệp chuyển hóa nguồn lực nội tại thành năng lực tổ chức và kết quả cạnh tranh trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi.
  • Lãnh đạo ái kỷ và hành vi phản tác dụng của nhân viên Gen Z: Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa phong cách lãnh đạo ái kỷ (narcissistic leadership) và hành vi làm việc phản tác dụng (counterproductive work behavior) ở nhân viên thế hệ Z tại Việt Nam. Thông qua mô hình trung gian nối tiếp có điều tiết, công trình xem xét vai trò của sự hoài nghi tổ chức (organizational cynicism), ý định nghỉ việc (turnover intention) và sự buông bỏ đạo đức (moral disengagement), qua đó cung cấp góc nhìn về những cơ chế tâm lý và tổ chức ảnh hưởng đến hành vi nhân viên.

4. Truyền thông bền vững và kinh tế học đời sống

Khả năng thấu hiểu hành vi người tiêu dùng và các vấn đề kinh tế ứng dụng tiếp tục được mở rộng qua những nghiên cứu về truyền thông số, chính sách y tế và thị trường bất động sản.

  • Green Influencers và tính xác thực của thông điệp môi trường: Khai thác bối cảnh TikTok, nghiên cứu phân tích cách người theo dõi các nhà sáng tạo nội dung về môi trường hình thành và thể hiện sự hoài nghi đối với tính xác thực của thông điệp xanh và nguy cơ “tẩy xanh” (greenwashing) thông qua truyền miệng điện tử (electronic word-of-mouth – e-WOM). Công trình cho thấy người dùng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn chủ động thương lượng, đánh giá và phản biện các thông điệp môi trường trên nền tảng số.
  • Chính sách đồng chi trả và sức khỏe người dân: Nghiên cứu tại khu vực nông thôn Việt Nam xem xét mối liên hệ giữa cơ chế miễn đồng chi trả chi phí y tế (co-payment exemption) và tình trạng sức khỏe tự báo cáo. Công trình bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách chia sẻ chi phí y tế đối với kết quả sức khỏe, trong bối cảnh các nghiên cứu tại những quốc gia đang phát triển vẫn còn hạn chế.
  • Giá bất động sản và thanh khoản thị trường: Nghiên cứu về hiện tượng giá chào bán thấp hơn mức giá tham chiếu theo mô hình Hedonic nhưng bất động sản vẫn khó giao dịch phân tích mối quan hệ giữa giá và thanh khoản. Qua đó, công trình đặt ra vấn đề về những gánh nặng phi giá cả và các yếu tố tiềm ẩn mà mức giá niêm yết đơn thuần chưa phản ánh đầy đủ.

5. Trí tuệ nhân tạo, giáo dục và khoa học pháp y

Các nghiên cứu tuần này tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ và tri thức liên ngành, từ hỗ trợ hoạt động giảng dạy đến phát triển phương pháp phục vụ điều tra pháp y.

  • Khoa học pháp y và tái dựng khuôn mặt 3D: Công trình ứng dụng học sâu để phát triển phương pháp tái dựng khuôn mặt pháp y 3D (Forensic Facial Reconstruction – FFR), sử dụng mô hình U-Net có điều kiện từ dữ liệu hộp sọ để suy luận hình thái khuôn mặt. FFR là công cụ hỗ trợ điều tra trong những trường hợp các dữ liệu nhận dạng chính như DNA, hồ sơ nha khoa hoặc dấu vân tay không có sẵn hoặc chưa đủ căn cứ kết luận. Phương pháp hướng đến tạo ra hình ảnh khuôn mặt có tính hợp lý về mặt giải phẫu, hỗ trợ nhận diện và thu hẹp phạm vi tìm kiếm đối tượng, thay vì xác lập danh tính trực tiếp.
  • GenAI trong giảng dạy tiếng Anh: Vận dụng khung Kiến thức Công nghệ – Sư phạm – Nội dung (Technological Pedagogical Content Knowledge – TPACK), nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp định hướng định tính để tìm hiểu quan điểm của giáo viên về lợi ích, thách thức và chiến lược ứng dụng AI tạo sinh trong giảng dạy tiếng Anh. Công trình nhấn mạnh vai trò của năng lực sư phạm và khả năng làm chủ công nghệ của giáo viên trong việc tích hợp GenAI vào thiết kế hoạt động dạy và học hiệu quả.

6. Kinh tế môi trường và sự đa dạng hóa phương pháp luận

Các công trình về môi trường tiếp tục mở rộng cách tiếp cận đối với mối quan hệ giữa tiến bộ công nghệ, phát triển tài chính và chất lượng môi trường, thay vì mặc định các yếu tố này luôn tạo ra tác động tích cực.

  • Đổi mới công nghệ, kết nối Internet và chất lượng môi trường tại ASEAN-5: Nghiên cứu phân tích tác động của tiến bộ công nghệ, mức độ phổ cập Internet, phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế đối với lượng phát thải CO₂ tại năm quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2000–2020. Kết quả góp phần làm rõ mối liên hệ giữa chuyển đổi công nghệ, phát triển kinh tế và mục tiêu cải thiện chất lượng môi trường trong khu vực.
  • Năng lượng tái tạo, tín dụng ngân hàng và robot công nghiệp: Mở rộng phạm vi phân tích sang nhóm năm quốc gia dẫn đầu về lắp đặt robot công nghiệp gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Đức và Hàn Quốc, nghiên cứu đánh giá tác động bất đối xứng của việc sử dụng năng lượng tái tạo, tín dụng nội địa từ ngân hàng và robot công nghiệp đối với tính bền vững môi trường. Hai thước đo được sử dụng là dấu chân sinh thái (ecological footprint) và phát thải khí nhà kính (greenhouse gas emissions), qua đó cung cấp góc nhìn đa chiều về mối quan hệ giữa tự động hóa, tài chính và môi trường.

Sự hội tụ giữa dữ liệu tài chính tần suất cao, dữ liệu bảng doanh nghiệp, mô hình trung gian – điều tiết, thí nghiệm lựa chọn, thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và kinh tế lượng môi trường cho thấy tính đa dạng trong phương pháp luận của các công trình tuần này. Từ hành vi của người nông dân, chiến lược doanh nghiệp đến chính sách công, công nghệ giáo dục và các vấn đề môi trường toàn cầu, các nghiên cứu cùng hướng đến việc giải mã những cơ chế phức hợp chi phối quá trình chuyển đổi kinh tế – xã hội. Qua đó, UEH tiếp tục khẳng định định hướng nghiên cứu đa ngành, kết nối nền tảng học thuật với các vấn đề thực tiễn, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao phúc lợi xã hội và hướng đến phát triển bền vững.

Danh mục công bố trong tuần

Để thuận tiện tra cứu và trích dẫn theo tạp chí quốc tế, tên bài báo trong danh mục dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh

  1. Farmers’ preferences for adopting organic rice farming in Vietnam’s Mekong River Delta: insights from discrete choice experiments
    Tác giả: Huu Phuong Chi Ho, Tuan Kiet Nguyen, Cong Duc Trinh
    Tạp chí: Environment, Development and Sustainability, WOS (SCIE Q2)
  2. Measuring U.S. fiscal policy uncertainty: The COVOL approach
    Tác giả: Tam Hoang Nhat Dang, Canh Phuc Nguyen, David Gabauer
    Tạp chí: Quality and Quantity, Scopus Q1
  3. Follower Skepticism Toward Green Influencers: E-WOM Insights on Authenticity and Greenwashing
    Tác giả: Thi-Thao Nguyen, Thai-Thinh Dang
    Tạp chí: International Journal of Consumer Studies, WOS (SSCI Q1)
  4. Empirical analysis of enterprise competitiveness in Vietnam: Key determinants and their interactions
    Tác giả: Wann-Yih Wu, Wei-Shiun Chang, Ying-Kai Liao, Gia Vung Dang, Quang Huan Ngo, Duong Son Tran, Nu To Giang Truong, Dam Huy Trung Thai
    Tạp chí: Asia Pacific Management Review, Scopus Q1
  5. Narcissistic leadership and counterproductive work behavior among Gen Z employees in Vietnam: a moderated serial mediation model
    Tác giả: Binh Anh Doan, Ngoc Bao Mai Pham
    Tạp chí: Evidence-based HRM, Scopus Q2
  6. Co-payment exemption and self-reported health: Evidence from rural Vietnam
    Tác giả: Anh Tuan Truong, Khanh Nam Pham, Thanh Loan Le
    Tạp chí: SN Business and Economics, Scopus Q3
  7. When Discounts Fail to Clear: Price–Liquidity Divergence and Selective Shadow Costs in an Opaque Housing Market
    Tác giả: Hiep Thanh Truong, Hong Thi Bich Nguyen
    Tạp chí: Journal of Real Estate Literature, Scopus Q2
  8. Deep learning-based 3D forensic facial reconstruction: a volumetric morphological inference approach using a skull-conditioned U-Net
    Tác giả: Nguyen Tuan Kiet, Nguyen Truong Thinh
    Tạp chí: International Journal of Legal Medicine, WOS (SCIE Q1)
  9. Teachers’ perspectives about the benefits, challenges, and strategies for using generative AI in English language teaching
    Tác giả: Tran, Tran Le Nghi, Le, Thinh Van, Nguyen, Thanh Luan
    Tạp chí: JALT CALL Journal, Scopus Q1
  10. Promoting environmental quality in ASEAN-5: the influence of technological innovation, internet penetration, and financial development
    Tác giả: Thanh Phuc Nguyen, Trang Thi-Thuy Duong
    Tạp chí: Quality and Quantity, Scopus Q1
  11. The impact of renewable energy, banking credit, and industrial robots on environmental sustainability in the top five robot installing countries
    Tác giả: Thanh Phuc Nguyen, Trang Thi-Thuy Duong, Thi Nha Truc Phan
    Tạp chí: Discover Sustainability, Scopus Q2

Xem Danh mục công bố Tuần 4 – Tháng 10/2026 tại:

https://news.ueh.edu.vn/2026/scientist/W4Oct.html

Xem đầy đủ New UEH Publications Alert năm 2026 tại:

https://news.ueh.edu.vn/en/scientist

Chuỗi New UEH Publications Alert sẽ tiếp tục cập nhật định kỳ hàng tuần các công bố quốc tế mới của UEH. Kính mời Quý Thầy/Cô, Quý Anh/Chị cựu sinh viên và Người học theo dõi để đồng hành lan tỏa tinh thần “Research Contribution for All – Nghiên cứu vì lợi ích cộng đồng”.

Trụ cột: Nghiên cứu

Tin, ảnh: Ban Nghiên cứu – Phát triển & Gắn kết toàn cầu, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác